Thursday, February 14, 2019

Từ vựng về quần áo

치마.        : váy,chân váy
원피스  : váy liền
바지.    : quần
정바지. : quần bò
반바지. : quần sooc
드레스. : váy
양복.    : âu phục
티셔츠. : áo phông
와이셔츠 : áo sơ mi
블라우스. : áo sơ mi nữ
스웨터.  : áo len
런닝셔츠 : áo sóc nách
구두.      : giày da
운동화.   : giày thể thao
옷.         : quần áo
잠옷.     : quần áo ngủ
운동복.  : quần áo thể thao
양말.       : tất
브래지어.: áo ngực
브라.       : áo ngực
팬티.       : quần lót
한복.       : hàn phục( trang phục truyền thống HQ)
잠바.       : áo khoác
외투.       : áo choàng
모자.       : mũ
목도리.    : khăn quàng cổ
장갑.       : găng tay