Thursday, February 14, 2019

Từ vựng về nhà tắm - nhà vệ sinh

욕실.        : nhà tắm
화장실      : nhà vệ sinh
욕조.        : bồn tắm
수면대.     : bồn rửa mặt
수도꼭지   : vòi nước
샤워기.     : vòi hoa sen
비누.        : xà bông
비누 접시 : khay đựng xà bông
거울.        : gương
슬리퍼.    : dép lê
바가지     : cái gáo nước
세숫대야. : chậu rửa mặt
대야.       : chậu
칫솔.       : bàn chải đánh răng
치약.       : kem đánh răng
수건.       : khăn mặt
솔.           : bàn chải
변기.       : bồn cầu
화장지.    : giấy vệ sinh
쓰레기통  : thùng rác
세탁기     : máy giặt
빨래.       : giặt tay
샴푸.       : dầu gội đầu
린스.       : dầu xả
세탁가루. : bột giặt
세수하다. : rửa mặt
이를 닦다 : đánh răng
목욕하다. : tắm gội
샤워하다. : tắm vòi sen
머리를 감다 : gội đầu